ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sở thú" (1件)
sở thú

日本語
名動物園
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
類語検索結果 "sở thú" (4件)
hệ số thu nhập trên tài sản

日本語
名総資産利益率
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần

日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
hệ sồ thu nhập trên đầu tư

日本語
名投下資本利益率
số thuê bao
日本語
名契約者番号、加入者番号
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
フレーズ検索結果 "sở thú" (3件)
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
ある国が輸出からの収入よりも多くの外貨を支出する。
