translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sở thú" (1件)
sở thú
play
日本語 動物園
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sở thú" (4件)
hệ số thu nhập trên tài sản
play
日本語 総資産利益率
マイ単語
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
play
日本語 株主資本利益率、自己資本利益率
マイ単語
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
play
日本語 投下資本利益率
マイ単語
số thuê bao
日本語 契約者番号、加入者番号
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sở thú" (2件)
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)